Cao su chống va đập cửa

Chữ 吖 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 吖, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 吖:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 吖

吖 cấu thành từ 2 chữ: 口, 丫
  • khẩu
  • a, nha
  • []

    U+5416, tổng 6 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ya1;
    Việt bính: aa1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 吖


    Nghĩa của 吖 trong tiếng Trung hiện đại:

    [ā]Bộ: 口- Khẩu
    Số nét: 6
    Hán Việt: A
    1. (dùng phiên âm tiếng nước ngoài, chủ yếu dùng trong hoá học)。外国的音译,主要用于有机化学。
    2. a; ôi; úi chà。叹词,相当于"呵"。
    [yā]
    gào; tiếng gào; gào khóc。喊;喊声;呼喊。

    Chữ gần giống với 吖:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠮾, 𠮿, 𠯅, 𠯇,

    Chữ gần giống 吖

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 吖 Tự hình chữ 吖 Tự hình chữ 吖 Tự hình chữ 吖

    吖 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 吖 Tìm thêm nội dung cho: 吖