Cao su chống va đập cửa
Chữ 吖 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 吖, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 吖:
吖
Pinyin: ya1;
Việt bính: aa1;
吖
Nghĩa Trung Việt của từ 吖
Nghĩa của 吖 trong tiếng Trung hiện đại:
[ā]Bộ: 口- Khẩu
Số nét: 6
Hán Việt: A
1. (dùng phiên âm tiếng nước ngoài, chủ yếu dùng trong hoá học)。外国的音译,主要用于有机化学。
2. a; ôi; úi chà。叹词,相当于"呵"。
[yā]
gào; tiếng gào; gào khóc。喊;喊声;呼喊。
Số nét: 6
Hán Việt: A
1. (dùng phiên âm tiếng nước ngoài, chủ yếu dùng trong hoá học)。外国的音译,主要用于有机化学。
2. a; ôi; úi chà。叹词,相当于"呵"。
[yā]
gào; tiếng gào; gào khóc。喊;喊声;呼喊。
Chữ gần giống với 吖:
㕦, 㕧, 吀, 吁, 吃, 各, 吅, 吆, 合, 吉, 吊, 吋, 同, 名, 后, 吏, 吐, 向, 吒, 吓, 吔, 吕, 吖, 吗, 吏, 𠮾, 𠮿, 𠯅, 𠯇,Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 吖 Tìm thêm nội dung cho: 吖
