Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 惊厥 trong tiếng Trung hiện đại:
[jīngjué] ngất lịm; ngất đi; co giật (vì sợ hãi)。因害怕而晕过去。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 惊
| kinh | 惊: | kinh động; kinh hãi; kinh ngạc |
| kiêng | 惊: | kiêng dè, kiêng sợ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 厥
| cột | 厥: | cột nhà, cột cờ; rường cột |
| quyết | 厥: | hôn quyết (ngất sửu) |

Tìm hình ảnh cho: 惊厥 Tìm thêm nội dung cho: 惊厥
