Từ: 考订 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 考订:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 考订 trong tiếng Trung hiện đại:

[kǎodìng] khảo đính。考据订正。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 考

khảo:chủ khảo; khảo cổ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 订

đính:đính chính; đính hôn
考订 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 考订 Tìm thêm nội dung cho: 考订