Từ: 考题 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 考题:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 考题 trong tiếng Trung hiện đại:

[kǎotí] đề thi。考试的题目。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 考

khảo:chủ khảo; khảo cổ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 题

đề:đầu đề, đề thi; đề thơ
考题 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 考题 Tìm thêm nội dung cho: 考题