Từ: 耽心 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 耽心:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 耽 • 心

Nghĩa của 耽心 trong tiếng Trung hiện đại:

[dānxīn] quan tâm; lo lắng; lo ngại。同"担心"。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 耽

xẩm耽:xây xẩm (choáng váng muốn xỉu)
đam耽:đam mê
đắm耽:đắm đuối, say đắm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 心

tim心:quả tim
tâm心:lương tâm; tâm hồn; trung tâm
tấm心:tấm tức
耽心 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 耽心 Tìm thêm nội dung cho: 耽心