Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 肉搏 trong tiếng Trung hiện đại:
[ròubó] vật lộn; đánh tay không; đánh bằng kiếm; giáp lá cà; sáp lá cà; sát lá-cà。徒手或用短兵器搏斗。
战士们用刺刀跟敌人肉搏。
các chiến sĩ dùng dao đánh nhau với địch.
战士们用刺刀跟敌人肉搏。
các chiến sĩ dùng dao đánh nhau với địch.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 肉
| nhục | 肉: | cốt nhục |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 搏
| bác | 搏: | bác đấu (vật lộn) |
| vác | 搏: | vác cuốc |

Tìm hình ảnh cho: 肉搏 Tìm thêm nội dung cho: 肉搏
