Từ: 肛门 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 肛门:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 肛 • 门

Nghĩa của 肛门 trong tiếng Trung hiện đại:

[gāngmén] hậu môn; lỗ đít。直肠末端的口儿,粪便从这里排出体外。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 肛

dom肛:dom (phần cuối của trực tràng)
giang肛:thoát giang (lòi rom)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 门

mon门:mon men
môn门:môn xỉ (răng cửa); nam môn (cửa nam); môn bài
肛门 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 肛门 Tìm thêm nội dung cho: 肛门