Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 商情 trong tiếng Trung hiện đại:
[shāngqíng] tình hình thị trường。旧时指市场上的商品价格和供销情况。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 商
| thương | 商: | thương thuyết |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 情
| dềnh | 情: | dềnh dàng |
| rình | 情: | rình mò |
| tành | 情: | tập tành |
| tình | 情: | tình báo; tình cảm, tình địch; tình dục |
| tạnh | 情: | tạnh ráo |

Tìm hình ảnh cho: 商情 Tìm thêm nội dung cho: 商情
