Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 肩带 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiāndài] 1. đai an toàn; dây an toàn。车内系紧在肩上的安全带,以防止人在座位上被扔向前方。
2. cầu vai。物件上或衣服上用来挂在肩上的带子。
2. cầu vai。物件上或衣服上用来挂在肩上的带子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 肩
| khiên | 肩: | thân khiên trọng nhiệm (gánh vác) |
| kiên | 肩: | kiên chương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 带
| đái | 带: | bóng đái, bọng đái |

Tìm hình ảnh cho: 肩带 Tìm thêm nội dung cho: 肩带
