Từ: 肿胀 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 肿胀:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 肿胀 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhǒngzhàng] sưng; sưng tấy; sưng lên。肌肉、皮肤或黏膜等组织由于发炎、郁血或充血而体积增大。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 肿

thũng:thũng (mụn nhọt)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 胀

trướng:bụng trướng lên
肿胀 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 肿胀 Tìm thêm nội dung cho: 肿胀