Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 背书 trong tiếng Trung hiện đại:
[bèishū] 1. học thuộc lòng。背诵念过的书。
名
2. bối thự (chữ ký hoặc con dấu ở mặt sau của chi phiếu hay hoá đơn)。票据(多指支票)背面的签字或图章。
名
2. bối thự (chữ ký hoặc con dấu ở mặt sau của chi phiếu hay hoá đơn)。票据(多指支票)背面的签字或图章。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 背
| bối | 背: | mặt sau (bối sơn diện hải) |
| bồi | 背: | bồi hồi |
| bổi | 背: | đốt bổi |
| bội | 背: | bội bạc; bội ước |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 书
| thư | 书: | thư phục(chịu ép); thư hùng |

Tìm hình ảnh cho: 背书 Tìm thêm nội dung cho: 背书
