Từ: 背兜 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 背兜:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 背兜 trong tiếng Trung hiện đại:

[bèidōu]
cái gùi。背在背上运送东西的兜。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 背

bối:mặt sau (bối sơn diện hải)
bồi:bồi hồi
bổi:đốt bổi
bội:bội bạc; bội ước

Nghĩa chữ nôm của chữ: 兜

đâu:ở đâu; biết đâu; đâu có; đâu sẽ vào đấy
背兜 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 背兜 Tìm thêm nội dung cho: 背兜