Từ: 母校 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 母校:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 母 • 校

Nghĩa của 母校 trong tiếng Trung hiện đại:

[mǔxiào] trường học cũ; trường cũ; trường xưa。称本人曾经在那里毕业或学习过的学校。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 母

mẫu母:tình mẫu tử
mẹ母:cha mẹ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 校

chò校:cây chò chỉ
giâu校:cây giâu da
hiệu校:giám hiệu, hiệu trưởng
母校 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 母校 Tìm thêm nội dung cho: 母校