Từ: 悖谬 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 悖谬:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 悖谬 trong tiếng Trung hiện đại:

[bèimiù]
xằng bậy; hoang đường; trái đạo lý。荒谬;不合道理。也作背谬。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 悖

bội:bội bạc; bội ước

Nghĩa chữ nôm của chữ: 谬

mậu:mậu ngộ, mậu luận (sai lầm)
悖谬 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 悖谬 Tìm thêm nội dung cho: 悖谬