Từ: 晚点 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 晚点:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 晚点 trong tiếng Trung hiện đại:

[wǎndiǎn] trễ giờ (xe, tàu, máy bay...)。(车、船、飞机) 开出、运行或到达迟于规定时间。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 晚

muộn:chiều muộn; muộn màng
vãn:vãn ngày, vãn việc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 点

bếp:bếp lửa
chấm:chấm điểm; chấm câu; chấm mút; cơm chấm muối vừng
điểm:điểm đầu, giao điểm; điểm tâm
晚点 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 晚点 Tìm thêm nội dung cho: 晚点