Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 背集 trong tiếng Trung hiện đại:
[bèijí] trái phiên; ngày không họp chợ ở nông thôn. 农村里轮到没有集市的日子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 背
| bối | 背: | mặt sau (bối sơn diện hải) |
| bồi | 背: | bồi hồi |
| bổi | 背: | đốt bổi |
| bội | 背: | bội bạc; bội ước |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 集
| dập | 集: | |
| tập | 集: | tụ tập; tập sách, thi tập |
| tắp | 集: | thẳng tắp |
| tợp | 集: | tợp rượu |

Tìm hình ảnh cho: 背集 Tìm thêm nội dung cho: 背集
