Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 胎盘 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 胎盘:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 胎盘 trong tiếng Trung hiện đại:

[tāipán] cuống rốn。介于母体的子宫内壁和胎儿之间的圆饼状组织,通过脐带和胎儿相连,是胎儿和母体的主要联系物。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 胎

thai:thai nhi, phôi thai

Nghĩa chữ nôm của chữ: 盘

bàn:bàn cờ
胎盘 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 胎盘 Tìm thêm nội dung cho: 胎盘