Cao su chống va đập cửa

Từ: 探询 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 探询:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 探询 trong tiếng Trung hiện đại:

[tànxún] thăm hỏi; dò hỏi。探问。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 探

phăm:phăm phăm chạy tới
thám:thám thính, do thám, thám tử
thăm:bốc thăm
thớm:thẳng thớm
xom:đi lom xom; xom cá (đâm cá)
xăm:đi xăm xăm; xăm vào mặt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 询

tuân:tuân (hỏi cho biết)
探询 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 探询 Tìm thêm nội dung cho: 探询