Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 踩高跷 trong tiếng Trung hiện đại:
[cǎigāoqiāo] đi cà kheo。踏在高跷上行走。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 踩
| sái | 踩: | sái hạp (đạp thắng hãm xe) |
| thái | 踩: | thái (giẫm lên, đạp phải) |
| xáy | 踩: | Cua xáy cáy đào (bới); cối xáy trầu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 高
| cao | 高: | cao lớn; trên cao |
| sào | 高: | sào ruộng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 跷
| nghiêu | 跷: | nghiêu thoái (vắt chéo chân) |
| nhiêu | 跷: | nhiêu khê |

Tìm hình ảnh cho: 踩高跷 Tìm thêm nội dung cho: 踩高跷
