Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 胚乳 trong tiếng Trung hiện đại:
[pēirǔ] phôi nhũ。植物种子的组成部分之一,在胚的外围,含有淀粉、脂肪和蛋白质等养料,是胚发育所必需的营养物质。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 胚
| phui | 胚: | phanh phui |
| phôi | 胚: | phôi thai |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 乳
| nhú | 乳: | nhú lên |
| nhũ | 乳: | nhũ hoa (đầu vú) |
| nhỗ | 乳: | nhỗ nhã (khiếm nhã với người trên) |
| vú | 乳: | vú mẹ |

Tìm hình ảnh cho: 胚乳 Tìm thêm nội dung cho: 胚乳
