Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 胜算 trong tiếng Trung hiện đại:
[shèngsuàn] kế hay; khéo tính kế hay; mẹo thắng。能够取得胜利的计谋。
操胜算,用妙计。
nắm mẹo thắng, dùng kế hay.
操胜算,用妙计。
nắm mẹo thắng, dùng kế hay.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 胜
| sền | 胜: | kéo sền sệt |
| tanh | 胜: | hôi tanh; vắng tanh |
| thắng | 胜: | thắng trận |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 算
| toan | 算: | toan làm |
| toán | 算: | tính toán |

Tìm hình ảnh cho: 胜算 Tìm thêm nội dung cho: 胜算
