Cao su chống va đập cửa

Từ: 胶带 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 胶带:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 胶带 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiāodài] băng nhựa; băng ghi âm; băng từ bằng nhựa。用塑料制成的磁带。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 带

đái:bóng đái, bọng đái
胶带 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 胶带 Tìm thêm nội dung cho: 胶带