Từ: 極點 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 極點:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 極 • 點

cực điểm
Hạn độ cao nhất của sự vật. ◇Văn minh tiểu sử 文明小史:
Dân phong bảo thủ, dĩ đáo cực điểm, bất năng cách cựu, yên vọng sanh tân?
民風保守, 已到極點, 不能革舊, 焉望生新? (Đệ nhất hồi).

Nghĩa của 极点 trong tiếng Trung hiện đại:

[jídiǎn] cực điểm; hết sức; vô cùng。程度上不能再超过的界限。
感动到了极点。
cảm động vô cùng.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 極

cặc極:dương vật (tiếng tục)
cọc極:đóng cọc; cọc tiền; cằn cọc; cọc cạch; còi cọc; lọc cọc
cực極:cực rẻ; sống cực, cay cực, cơ cực, cực chẳng đã, cực khổ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 點

chúm點:chúm chím
chấm點:chấm điểm; chấm câu; chấm mút; cơm chấm muối vừng
điểm點:điểm đầu, giao điểm; điểm tâm
đém點:lém đém (lem nhem)
đêm點:đêm hôm
đóm點:điếu đóm; đóm lửa
đúm點: 
đếm點:đếm tiền; đếm xỉa; thật như đếm
極點 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 極點 Tìm thêm nội dung cho: 極點