Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
cực điểm
Hạn độ cao nhất của sự vật. ◇Văn minh tiểu sử 文明小史:
Dân phong bảo thủ, dĩ đáo cực điểm, bất năng cách cựu, yên vọng sanh tân?
民風保守, 已到極點, 不能革舊, 焉望生新? (Đệ nhất hồi).
Nghĩa của 极点 trong tiếng Trung hiện đại:
[jídiǎn] cực điểm; hết sức; vô cùng。程度上不能再超过的界限。
感动到了极点。
cảm động vô cùng.
感动到了极点。
cảm động vô cùng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 極
| cặc | 極: | dương vật (tiếng tục) |
| cọc | 極: | đóng cọc; cọc tiền; cằn cọc; cọc cạch; còi cọc; lọc cọc |
| cực | 極: | cực rẻ; sống cực, cay cực, cơ cực, cực chẳng đã, cực khổ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 點
| chúm | 點: | chúm chím |
| chấm | 點: | chấm điểm; chấm câu; chấm mút; cơm chấm muối vừng |
| điểm | 點: | điểm đầu, giao điểm; điểm tâm |
| đém | 點: | lém đém (lem nhem) |
| đêm | 點: | đêm hôm |
| đóm | 點: | điếu đóm; đóm lửa |
| đúm | 點: | |
| đếm | 點: | đếm tiền; đếm xỉa; thật như đếm |

Tìm hình ảnh cho: 極點 Tìm thêm nội dung cho: 極點
