Chữ 裲 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 裲, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 裲:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 裲

1. 裲 cấu thành từ 2 chữ: 衣, 兩
  • e, y, ý, ấy, ỵ
  • lưỡng, lượng, lạng
  • 2. 裲 cấu thành từ 2 chữ: 衤, 兩
  • y
  • lưỡng, lượng, lạng
  • []

    U+88F2, tổng 13 nét, bộ Y 衣 [衤]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: liang3;
    Việt bính: loeng5;


    Nghĩa Trung Việt của từ 裲


    Nghĩa của 裲 trong tiếng Trung hiện đại:

    [liǎng]Bộ: 衣 (衤) - Y
    Số nét: 14
    Hán Việt: LƯỠNG
    áo lót (thời xưa)。古代指背心。

    Chữ gần giống với 裲:

    , , , , , , , , , , , , , , 𧚭, 𧛆, 𧛇, 𧛈, 𧛉, 𧛊, 𧛋, 𧛌, 𧛎, 𫌀,

    Dị thể chữ 裲

    𮖁,

    Chữ gần giống 裲

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 裲 Tự hình chữ 裲 Tự hình chữ 裲 Tự hình chữ 裲

    裲 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 裲 Tìm thêm nội dung cho: 裲