Cao su chống va đập cửa

Từ: 脑门子 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 脑门子:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 脑门子 trong tiếng Trung hiện đại:

[nǎomén·zi] trán; cái trán。前额。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 脑

não:bộ não; đầu não

Nghĩa chữ nôm của chữ: 门

mon:mon men
môn:môn xỉ (răng cửa); nam môn (cửa nam); môn bài

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

: 
:giờ tí
tở:tở (lanh lẹ)
tử:phụ tử
脑门子 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 脑门子 Tìm thêm nội dung cho: 脑门子