Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 脓胸 trong tiếng Trung hiện đại:
[nóngxiōng] bệnh ứ mủ lồng ngực; viêm mủ phổi。胸膜腔积脓的病症,由化脓菌侵入胸膜引起。症状是发烧、气短、胸部疼痛等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 脓
| nồng | 脓: | mùi nồng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 胸
| hung | 胸: | hung cốt (ngực); hung giáp (áo giáp đỡ ngực) |
| hông | 胸: | thúc vào hông ai |

Tìm hình ảnh cho: 脓胸 Tìm thêm nội dung cho: 脓胸
