Từ: 脖颈子 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 脖颈子:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 脖 • 颈 • 子

Nghĩa của 脖颈子 trong tiếng Trung hiện đại:

[bógěng·zi] cái gáy。脖梗子。脖子的后部。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 脖

bột脖:cái cổ (bột tử)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 颈

cảnh颈:cảnh hạng (cái cổ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

gã子: 
tí子:giờ tí
tở子:tở (lanh lẹ)
tử子:phụ tử
脖颈子 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 脖颈子 Tìm thêm nội dung cho: 脖颈子