Cao su chống va đập cửa

Từ: 翩然 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 翩然:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

phiên nhiên
Vẻ tương phản. ◇Cung Tự Trân 珍:
Thường dĩ hạ nhật độc "Kì chiêu" chi thi, phiên nhiên phản chi, tác thi nhị chương, dĩ di hậu chi tự chất cốc giả
, , 章, 者 (Phản "Kì chiêu" , Tự 序).Bay đi. ◇Liêu trai chí dị 異:
Chuyển nhãn hóa vi anh vũ, phiên nhiên thệ hĩ
鵡, 矣 (A Anh 英) Trong chớp mắt biến thành chim anh vũ bay mất.Nhanh nhẹ. ◇Liêu trai chí dị 異:
Ngôn thứ, nữ dĩ phiên nhiên nhập, bái phục địa hạ
次, 入, 下 (Niếp Tiểu Thiến 倩) Vừa nói xong thì cô gái nhanh nhẹ bước vào sụp lạy.Tiêu sái, tự tại. ◇Phương Hiếu Nhụ 孺:
Thi dữ thư giai phiên nhiên hữu trần ngoại ý, thành hi thế kì ngoạn dã
意, 也 (Đề Tống Trọng hành thảo thư tự tác thi ).

Nghĩa của 翩然 trong tiếng Trung hiện đại:

[piānrán] nhanh nhẹn。形容动作轻快的样子。
翩然飞舞。
múa lả lướt.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 翩

phiên:phiên phiến
phiến:phiến loạn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 然

nhen:nhen lửa
nhiên:tự nhiên
nhơn:vẻ mặt nhơn nhơn
翩然 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 翩然 Tìm thêm nội dung cho: 翩然