Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 奠都 trong tiếng Trung hiện đại:
[diàndū] đóng đô; định đô; chọn làm kinh đô。确定首都的地址。
奠都北京
đóng đô ở Bắc Kinh
奠都河内
định đô ở Hà Nội
奠都北京
đóng đô ở Bắc Kinh
奠都河内
định đô ở Hà Nội
Nghĩa chữ nôm của chữ: 奠
| điện | 奠: | điện nghi (đồ phúng điếu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 都
| giô | 都: | |
| đo | 都: | đắn đo; so đo; sâu đo |
| đu | 都: | đánh đu |
| đua | 都: | đua chen, đua đòi; cây đua sang vườn hàng xóm |
| đô | 都: | đô thị, thủ đô; đô vật |
| đủ | 都: | đầy đủ; no đủ; tháng đủ |

Tìm hình ảnh cho: 奠都 Tìm thêm nội dung cho: 奠都
