Cao su chống va đập cửa

Từ: 脚扣 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 脚扣:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 脚扣 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiǎokòu] cá giầy (loại cá lắp vào giầy để leo lên cột điện)。套在鞋上爬电线杆子用的一种弧形铁制用具。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 脚

cuốc:cuốc bộ
cước:căn cước; cước phí; sơn cước

Nghĩa chữ nôm của chữ: 扣

kháu:kháu khỉnh
khâu:khâu vá
khấu:khấu lưu (giữ lại)
脚扣 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 脚扣 Tìm thêm nội dung cho: 脚扣