Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 脚扣 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiǎokòu] cá giầy (loại cá lắp vào giầy để leo lên cột điện)。套在鞋上爬电线杆子用的一种弧形铁制用具。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 脚
| cuốc | 脚: | cuốc bộ |
| cước | 脚: | căn cước; cước phí; sơn cước |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 扣
| kháu | 扣: | kháu khỉnh |
| khâu | 扣: | khâu vá |
| khấu | 扣: | khấu lưu (giữ lại) |

Tìm hình ảnh cho: 脚扣 Tìm thêm nội dung cho: 脚扣
