Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 脱身 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 脱身:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 脱身 trong tiếng Trung hiện đại:

[tuōshēn] thoát ra; thoát khỏi; thoát thân; tránh khỏi。离开某种场合;摆脱某件事情。
事情太多,不能脱身。
công việc nhiều quá, không thể thoát ra được.
他正忙着,一时脱不了身。
anh ấy đang bận, nhất thời không thể thoát ra được.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 脱

thoát:thoát khỏi
thoạt:thoạt tiên
thoắt:thoăn thoắt
xoát:xuýt xoát
xoắt: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 身

thân:thân mình
脱身 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 脱身 Tìm thêm nội dung cho: 脱身