Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 腐蚀 trong tiếng Trung hiện đại:
[fǔshí] 1. ăn mòn; mòn dần; đục ruỗng。通过化学作用,使物体逐渐消损破坏,如铁生锈,氢氧化钠破坏肌肉和植物纤维。
氢氟酸腐蚀性很强,能腐蚀玻璃。
tính ăn mòn của a-xít clo-hy-dric rất mạnh, có thể ăn mòn thuỷ tinh.
2. sa ngã; hư hỏng。使人在坏的思想、行为、环境等因素影响下逐渐变质堕落。
黄色读物会腐蚀青少年。
văn hoá phẩm đồi truỵ sẽ làm sa ngã thanh thiếu niên.
氢氟酸腐蚀性很强,能腐蚀玻璃。
tính ăn mòn của a-xít clo-hy-dric rất mạnh, có thể ăn mòn thuỷ tinh.
2. sa ngã; hư hỏng。使人在坏的思想、行为、环境等因素影响下逐渐变质堕落。
黄色读物会腐蚀青少年。
văn hoá phẩm đồi truỵ sẽ làm sa ngã thanh thiếu niên.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 腐
| hủ | 腐: | cổ hủ; hủ bại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蚀
| thực | 蚀: | thực (mất mát, hao mòn) |

Tìm hình ảnh cho: 腐蚀 Tìm thêm nội dung cho: 腐蚀
