Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 称许 trong tiếng Trung hiện đại:
[chēngxǔ] khen hay; khen tốt; hoan nghênh; tán thưởng; tán thành。赞许。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 称
| hấng | 称: | hấng lấy (hứng lấy) |
| xưng | 称: | xưng hô, xưng vương, xưng tán (khen) |
| xứng | 称: | cân xứng, đài xứng (cân bàn); xứng đáng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 许
| hứa | 许: | hứa hẹn, hứa hão |

Tìm hình ảnh cho: 称许 Tìm thêm nội dung cho: 称许
