Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 自外 trong tiếng Trung hiện đại:
[zìwài] tự đứng ngoài; tự tách mình ra。有意识地站在某个范围之外,或者站在对立的方面。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 自
| tợ | 自: | tợ (tựa như) |
| từ | 自: | từ đời xưa |
| tự | 自: | tự mình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 外
| ngoài | 外: | bên ngoài |
| ngoái | 外: | năm ngoái |
| ngoại | 外: | bà ngoại |
| ngoải | 外: | ngắc ngoải |
| nguậy | 外: | ngọ nguậy |

Tìm hình ảnh cho: 自外 Tìm thêm nội dung cho: 自外
