Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 自焚 trong tiếng Trung hiện đại:
[zìfén] tự thiêu (để ví von)。自己烧死自己。
玩火自焚
chơi dao có ngày đứt tay; đùa với lửa có ngày chết cháy; gieo gió gặt bão.
玩火自焚
chơi dao có ngày đứt tay; đùa với lửa có ngày chết cháy; gieo gió gặt bão.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 自
| tợ | 自: | tợ (tựa như) |
| từ | 自: | từ đời xưa |
| tự | 自: | tự mình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 焚
| phàn | 焚: | phàn nàn |
| phần | 焚: | phần hương (đốt hương), phần thiêu (đốt cháy) |
| phừng | 焚: | phừng phừng |

Tìm hình ảnh cho: 自焚 Tìm thêm nội dung cho: 自焚
