Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 自然光 trong tiếng Trung hiện đại:
[zìrán"guāng] ánh sáng tự phát; nguồn sáng (ánh sáng do vật đó phát ra)。不直接显示偏振现象的光,一般光源直接发出的光都是自然光,如阳光、灯光等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 自
| tợ | 自: | tợ (tựa như) |
| từ | 自: | từ đời xưa |
| tự | 自: | tự mình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 然
| nhen | 然: | nhen lửa |
| nhiên | 然: | tự nhiên |
| nhơn | 然: | vẻ mặt nhơn nhơn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 光
| cuông | 光: | bộ cuông gánh (bộ quang gánh) |
| quang | 光: | quang đãng |
| quàng | 光: | quàng xiên |
| quăng | 光: | quăng ném |

Tìm hình ảnh cho: 自然光 Tìm thêm nội dung cho: 自然光
