Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 自选动作 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 自选动作:
Nghĩa của 自选动作 trong tiếng Trung hiện đại:
[zìxuǎndòngzuò] động tác tự chọn。某些体育项目比赛时,由运动员按照规定要求的难度和数量自己编选的整套或单个的动作。如花样滑冰、竞技体操等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 自
| tợ | 自: | tợ (tựa như) |
| từ | 自: | từ đời xưa |
| tự | 自: | tự mình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 选
| tuyển | 选: | tuyển chọn; thi tuyển |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 动
| động | 动: | động não; lay động |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 作
| tác | 作: | tuổi tác; tan tác |
| tố | 作: | tố (chế tạo; bắt tay vào việc) |

Tìm hình ảnh cho: 自选动作 Tìm thêm nội dung cho: 自选动作
