Chữ 唩 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 唩, chiết tự chữ UẨY

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 唩:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 唩

Chiết tự chữ uẩy bao gồm chữ 口 委 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

唩 cấu thành từ 2 chữ: 口, 委
  • khẩu
  • uy, uế, uỷ, ủy
  • []

    U+5529, tổng 11 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: wo1, beng3;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 唩


    uẩy, như "uẩy ai" (vhn)

    Chữ gần giống với 唩:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠴫, 𠴭, 𠴰, 𠴳, 𠴼, 𠵇, 𠵈, 𠵉, 𠵋, 𠵏, 𠵐, 𠵘,

    Chữ gần giống 唩

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 唩 Tự hình chữ 唩 Tự hình chữ 唩 Tự hình chữ 唩

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 唩

    uẩy:uẩy ai
    唩 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 唩 Tìm thêm nội dung cho: 唩