Chữ 杄 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 杄, chiết tự chữ THEN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 杄:

杄

Đây là các chữ cấu thành từ này: 杄

杄

Chiết tự chữ 杄

Chiết tự chữ then bao gồm chữ 木 千 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

杄 cấu thành từ 2 chữ: 木, 千
  • 木 móc, mọc, mốc, mộc, mục
  • 千 thiên
  • []

    U+6744, tổng 7 nét, bộ Mộc 木
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: qian1;
    Việt bính: cin1;

    杄

    Nghĩa Trung Việt của từ 杄


    then, như "then cửa" (vhn)

    Chữ gần giống với 杄:

    㭂, 㭃, 㭄, 杄, 杅, 杆, 杇, 杈, 杉, 杌, 李, 杏, 材, 村, 杓, 杕, 杖, 杗, 杙, 杜, 杝, 杞, 束, 杠, 条, 杢, 杣, 杤, 来, 杧, 杨, 杩, 极, 李, 𣏒,

    Chữ gần giống 杄

    棫, 栱, 格, 栻, 栺, 根, 核, 样, 栶, 栵,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 杄 Tự hình chữ 杄 Tự hình chữ 杄 Tự hình chữ 杄

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 杄

    then杄:then cửa
    杄 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 杄 Tìm thêm nội dung cho: 杄