Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 舞台 trong tiếng Trung hiện đại:
[wǔtái] sân khấu; vũ đài。供演员表演的台。
舞台艺术。
nghệ thuật sân khấu.
历史舞台。
vũ đài lịch sử
政治舞台。
vũ đài chính trị.
舞台艺术。
nghệ thuật sân khấu.
历史舞台。
vũ đài lịch sử
政治舞台。
vũ đài chính trị.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 舞
| vũ | 舞: | ca vũ |
| vỗ | 舞: | vỗ hẹn (lỡ hẹn) |
| vụ | 舞: | con vụ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 台
| hai | 台: | một hai; giêng hai |
| thai | 台: | thiên thai, khoan thai |
| thay | 台: | vui thay |
| thơi | 台: | thảnh thơi |
| đài | 台: | đền đài; điện đài; võ đài |
| đày | 台: | đày ải, tù đày; đày tớ |

Tìm hình ảnh cho: 舞台 Tìm thêm nội dung cho: 舞台
