Từ: 舞台 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 舞台:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 舞 • 台

Nghĩa của 舞台 trong tiếng Trung hiện đại:

[wǔtái] sân khấu; vũ đài。供演员表演的台。
舞台艺术。
nghệ thuật sân khấu.
历史舞台。
vũ đài lịch sử
政治舞台。
vũ đài chính trị.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 舞

vũ舞:ca vũ
vỗ舞:vỗ hẹn (lỡ hẹn)
vụ舞:con vụ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 台

hai台:một hai; giêng hai
thai台:thiên thai, khoan thai
thay台:vui thay
thơi台:thảnh thơi
đài台:đền đài; điện đài; võ đài
đày台:đày ải, tù đày; đày tớ
舞台 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 舞台 Tìm thêm nội dung cho: 舞台