Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 参赛 trong tiếng Trung hiện đại:
[cānsài] dự thi; dự thí; tham gia thi đấu。参加比赛。
参赛作品。
tác phẩm dự thi
参赛选手。
tuyển thủ dự thí; vận động viên thi đấu
取消参赛资格。
mất quyền thi đấu; huỷ bỏ tư cách dự thi
参赛作品。
tác phẩm dự thi
参赛选手。
tuyển thủ dự thí; vận động viên thi đấu
取消参赛资格。
mất quyền thi đấu; huỷ bỏ tư cách dự thi
Nghĩa chữ nôm của chữ: 参
| khươm | 参: | |
| sâm | 参: | nhân sâm |
| tham | 参: | tham chiến, tham gia |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 赛
| trại | 赛: | trại (đua, vượt qua) |
| tái | 赛: | tái quá |

Tìm hình ảnh cho: 参赛 Tìm thêm nội dung cho: 参赛
