Từ: phắc có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ phắc:

Đây là các chữ cấu thành từ này: phắc

Dịch phắc sang tiếng Trung hiện đại:

寂静 《没有声音; 很静。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: phắc

phắc:im phăng phắc
phắc𡃾:im phăng phắc
phắc:im phăng phắc
phắc𬇑:im phăng phắc
phắc tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: phắc Tìm thêm nội dung cho: phắc