Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa trễ trong tiếng Việt:
["- 1 đgt. Bị sa xuống, tụt xuống hơn bình thường: Môi trễ xuống Quần trễ rốn.","- 2 tt. Chậm, muộn: bị trễ tàu đến họp trễ giờ."]Dịch trễ sang tiếng Trung hiện đại:
不及时 《没有赶上时候。》nếu mưa trễ, thì cây trồng không thể ra hoa如雨不得不及时, 它们可能不会开花。
迟 《比规定的时间或合适的时间靠后。》
迟延 《耽搁; 拖延。》
耽误 《因拖延或错过时机而误事。》
脱班 《迟于规定接替的时间到达; 晚点。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: trễ
| trễ | : | chậm trễ |
| trễ | 𬓐: | trễ xuống |
| trễ | 滯: | trễ nải |
| trễ | 礼: | trễ giờ |
| trễ | : | trễ xuống |
| trễ | 𧜐: | trễ xuống |
| trễ | 豸: | trễ nải |
| trễ | 雉: | trễ xe |

Tìm hình ảnh cho: trễ Tìm thêm nội dung cho: trễ
