Cao su chống va đập cửa

Từ: 色散 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 色散:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 色散 trong tiếng Trung hiện đại:

[sèsàn] sự tán sắc; độ tán sắc。复色光通过棱镜分解成单色光的现象。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 色

sắc:màu sắc
sặc:sặc sỡ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 散

tan:tan tác, tan tành
tán:giải tán, tẩu tán
tản:tản cư, tản ra
tảng:tảng lờ
tởn:tởn đến già
色散 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 色散 Tìm thêm nội dung cho: 色散