Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 网巾 trong tiếng Trung hiện đại:
[wǎngjīn] khăn lưới; mạng trùm đầu。用丝结成的网状的头巾,用来拢住头发。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 网
| võng | 网: | võng (mạng lưới, hình lưới); bộ võng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 巾
| cân | 巾: | thanh cân (khăn xanh), cân đai (khăn bịt tóc để đội mũ và đai đeo ngang lưng; y phục của quan lại, quý tộc lớn thời phong kiế |
| khân | 巾: | lần khân |
| khăn | 巾: | khó khăn |
| vầy | 巾: |

Tìm hình ảnh cho: 网巾 Tìm thêm nội dung cho: 网巾
