Chữ 掹 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 掹, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 掹:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 掹

1. 掹 cấu thành từ 2 chữ: 手, 孟
  • thủ
  • mãng, mạnh
  • 2. 掹 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 孟
  • thủ
  • mãng, mạnh
  • 3. 掹 cấu thành từ 2 chữ: 才, 孟
  • tài
  • mãng, mạnh
  • []

    U+63B9, tổng 11 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: meng5;
    Việt bính: maang1 mang1 mang3;


    Nghĩa Trung Việt của từ 掹


    Chữ gần giống với 掹:

    , , , , , , 㧿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢮏, 𢮑, 𢮖, 𢮩, 𢮪, 𢮫, 𢮬, 𢮭, 𢮵,

    Chữ gần giống 掹

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 掹 Tự hình chữ 掹 Tự hình chữ 掹 Tự hình chữ 掹

    掹 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 掹 Tìm thêm nội dung cho: 掹