Chữ 鈽 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鈽, chiết tự chữ BUÁ, BÚA, BỐ
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鈽:
鈽
Biến thể giản thể: 钸;
Pinyin: bu4, bu1;
Việt bính: bou3;
鈽 bố
búa, như "búa rìu; hóc búa" (vhn)
buá, như "búa rìu; hóc búa" (gdhn)
Pinyin: bu4, bu1;
Việt bính: bou3;
鈽 bố
Nghĩa Trung Việt của từ 鈽
(Danh) Nguyên tố hóa học (plutonium, Pu).búa, như "búa rìu; hóc búa" (vhn)
buá, như "búa rìu; hóc búa" (gdhn)
Chữ gần giống với 鈽:
䤡, 䤢, 䤣, 䥽, 䥾, 鈮, 鈰, 鈳, 鈴, 鈷, 鈸, 鈹, 鈺, 鈼, 鈽, 鈾, 鈿, 鉀, 鉄, 鉆, 鉈, 鉉, 鉊, 鉋, 鉌, 鉍, 鉎, 鉏, 鉑, 鉕, 鉗, 鉚, 鉛, 鉞, 鉡, 鉢, 鉤, 鉥, 鉦, 鉧, 鉬, 鉭, 鉱, 鉲, 鉳, 鉴, 鈴, 𨥧, 𨥿, 𨦀, 𨦁,Dị thể chữ 鈽
钸,
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鈽
| buá | 鈽: | búa rìu; hóc búa |
| búa | 鈽: | búa rìu; hóc búa |
| vố | 鈽: |

Tìm hình ảnh cho: 鈽 Tìm thêm nội dung cho: 鈽
