Chữ 鈽 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鈽, chiết tự chữ BUÁ, BÚA, BỐ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鈽:

鈽 bố

Đây là các chữ cấu thành từ này: 鈽

鈽

Chiết tự chữ 鈽

Chiết tự chữ buá, búa, bố bao gồm chữ 金 布 hoặc 釒 布 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 鈽 cấu thành từ 2 chữ: 金, 布
  • 金 ghim, găm, kim
  • 布 buá, bô, bố, vú, vố
  • 2. 鈽 cấu thành từ 2 chữ: 釒, 布
  • 釒 kim, thực
  • 布 buá, bô, bố, vú, vố
  • bố [bố]

    U+923D, tổng 13 nét, bộ Kim 钅 [金]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: 钸;
    Pinyin: bu4, bu1;
    Việt bính: bou3;

    鈽 bố

    Nghĩa Trung Việt của từ 鈽

    (Danh) Nguyên tố hóa học (plutonium, Pu).

    búa, như "búa rìu; hóc búa" (vhn)
    buá, như "búa rìu; hóc búa" (gdhn)

    Chữ gần giống với 鈽:

    䤡, 䤢, 䤣, 䥽, 䥾, 鈮, 鈰, 鈳, 鈴, 鈷, 鈸, 鈹, 鈺, 鈼, 鈽, 鈾, 鈿, 鉀, 鉄, 鉆, 鉈, 鉉, 鉊, 鉋, 鉌, 鉍, 鉎, 鉏, 鉑, 鉕, 鉗, 鉚, 鉛, 鉞, 鉡, 鉢, 鉤, 鉥, 鉦, 鉧, 鉬, 鉭, 鉱, 鉲, 鉳, 鉴, 鈴, 𨥧, 𨥿, 𨦀, 𨦁,

    Dị thể chữ 鈽

    钸,

    Chữ gần giống 鈽

    鉍, 鋚, 鋤, 鋣, 鋢, 鋡, 鋠, 鋟, 鋞, 鋝,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鈽 Tự hình chữ 鈽 Tự hình chữ 鈽 Tự hình chữ 鈽

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 鈽

    buá鈽:búa rìu; hóc búa
    búa鈽:búa rìu; hóc búa
    vố鈽: 
    鈽 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鈽 Tìm thêm nội dung cho: 鈽