Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 芽孢 trong tiếng Trung hiện đại:
[yábāo] nha bào (bào tử của vi khuẩn hình que)。在某些杆状细菌体内形成的卵形或圆形的孢子,在自然环境中能够长期生存,条件适合时,芽孢破裂,长出新菌。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 芽
| nha | 芽: | nha đậu (đỗ giá); nha trà (búp trà) |

Tìm hình ảnh cho: 芽孢 Tìm thêm nội dung cho: 芽孢
