Từ: 苇塘 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 苇塘:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 苇 • 塘

Nghĩa của 苇塘 trong tiếng Trung hiện đại:

[wěitáng] đầm lau sậy。生长芦苇的池塘。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 苇

vi苇:vi (tên một loại cỏ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 塘

đàng塘:đàng điếm; đàng hoàng; đàng ngoài, đàng trong
đường塘:đường sá
苇塘 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 苇塘 Tìm thêm nội dung cho: 苇塘