Từ: 苇箔 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 苇箔:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 苇箔 trong tiếng Trung hiện đại:

[wěibó] rèm sậy; phên lau (rèm làm bằng thân cây sậy)。 用芦苇编成的帘子。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 苇

vi:vi (tên một loại cỏ)
苇箔 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 苇箔 Tìm thêm nội dung cho: 苇箔